Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

relax

/rɪˈlæks/ Giọng Mỹ v.

thư giãn, nghỉ xả hơi

After the test we relaxed with a bowl of ice cream.

Sau bài kiểm tra, chúng tôi thư giãn với một ly kem.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

routine — việc thường làm