Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

follow

/ˈfɑːloʊ/ Giọng Mỹ v.

đi theo, làm theo

The ducklings follow their mother to the pond.

Đàn vịt con đi theo mẹ ra ao.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

routine — việc thường làm