Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

check

/tʃek/ Giọng Mỹ v.

kiểm tra, soát lại

Check your bag before you leave the classroom.

Kiểm tra cặp của con trước khi rời khỏi lớp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

routine — việc thường làm