Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

prepare

/prɪˈper/ Giọng Mỹ v.

chuẩn bị

The whole family prepares food for the Tet holiday.

Cả nhà chuẩn bị đồ ăn cho ngày Tết.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

routine — việc thường làm