Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

become

/bɪˈkʌm/ Giọng Mỹ v.

trở thành, trở nên

Tadpoles become frogs after a few weeks.

Nòng nọc trở thành ếch sau vài tuần.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

routine — việc thường làm