Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dance

/dæns/ Giọng Mỹ v.

nhảy, múa

The children dance in a circle around the lantern.

Lũ trẻ nhảy múa thành vòng tròn quanh chiếc lồng đèn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

routine — việc thường làm