Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

happen

/ˈhæpən/ Giọng Mỹ v.

xảy ra

Tell me what happened at the end of the match.

Kể tôi nghe chuyện gì đã xảy ra ở cuối trận đấu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

routine — việc thường làm