Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

carry

/ˈkæri/ Giọng Mỹ v.

mang, tha, vác

Ants carry crumbs much bigger than themselves.

Đàn kiến tha những mẩu vụn to hơn cả thân mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

routine — việc thường làm