reveal
/rɪˈviːl/ Giọng Mỹ v.
tiết lộ, hé lộ
The report will reveal the winner on Friday.
Bản tin sẽ tiết lộ người thắng cuộc vào thứ Sáu.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/rɪˈviːl/ Giọng Mỹ v.
tiết lộ, hé lộ
The report will reveal the winner on Friday.
Bản tin sẽ tiết lộ người thắng cuộc vào thứ Sáu.