journalism
/ˈdʒɜːrnəlɪzəm/ Giọng Mỹ n.
nghề báo, ngành báo chí
She studies journalism and writes for the school paper.
Chị ấy học nghề báo và viết cho tờ báo của trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈdʒɜːrnəlɪzəm/ Giọng Mỹ n.
nghề báo, ngành báo chí
She studies journalism and writes for the school paper.
Chị ấy học nghề báo và viết cho tờ báo của trường.