awareness
/əˈwernəs/ Giọng Mỹ n.
sự nhận thức về một vấn đề
The campaign raised awareness about clean drinking water.
Chiến dịch nâng cao nhận thức về nước uống sạch.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/əˈwernəs/ Giọng Mỹ n.
sự nhận thức về một vấn đề
The campaign raised awareness about clean drinking water.
Chiến dịch nâng cao nhận thức về nước uống sạch.