advertisement
/ˌædvərˈtaɪzmənt/ Giọng Mỹ n.
mẩu quảng cáo
I saw an advertisement for a new toy.
Mình đã thấy một mẩu quảng cáo cho món đồ chơi mới.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌædvərˈtaɪzmənt/ Giọng Mỹ n.
mẩu quảng cáo
I saw an advertisement for a new toy.
Mình đã thấy một mẩu quảng cáo cho món đồ chơi mới.