advertising
/ˈædvərtaɪzɪŋ/ Giọng Mỹ n.
ngành quảng cáo
Advertising tells people about new products.
Ngành quảng cáo giới thiệu cho mọi người về sản phẩm mới.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈædvərtaɪzɪŋ/ Giọng Mỹ n.
ngành quảng cáo
Advertising tells people about new products.
Ngành quảng cáo giới thiệu cho mọi người về sản phẩm mới.