record
/ˈrekərd/ Giọng Mỹ n.
đĩa nhạc, bản thu âm
My grandpa still plays his old records.
Ông mình vẫn còn mở những đĩa nhạc cũ của ông.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈrekərd/ Giọng Mỹ n.
đĩa nhạc, bản thu âm
My grandpa still plays his old records.
Ông mình vẫn còn mở những đĩa nhạc cũ của ông.