Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

recognition

/ˌrekəɡˈnɪʃn/ Giọng Mỹ n.

sự công nhận

Her hard work earned public recognition.

Sự chăm chỉ của cô được công nhận rộng rãi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

insight — sự thấu hiểu sâu sắc