Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dare

/der/ Giọng Mỹ v.

dám (làm gì)

Nobody would dare to interrupt the speech.

Không ai dám ngắt lời bài phát biểu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

insight — sự thấu hiểu sâu sắc