Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

depressing

/dɪˈpresɪŋ/ Giọng Mỹ adj.

gây chán nản

The rainy weekend felt a bit depressing.

Cuối tuần mưa khiến người ta thấy hơi chán nản.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

insight — sự thấu hiểu sâu sắc