Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

depressed

/dɪˈprest/ Giọng Mỹ adj.

chán nản, suy sụp

He felt depressed after losing the final match.

Cậu ấy cảm thấy chán nản sau khi thua trận chung kết.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

insight — sự thấu hiểu sâu sắc