Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

concerned

/kənˈsɜːrnd/ Giọng Mỹ adj.

lo lắng, quan tâm

My parents seemed concerned about my grades.

Bố mẹ tôi có vẻ lo lắng về điểm số của tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

insight — sự thấu hiểu sâu sắc