Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

isolated

/ˈaɪsəleɪtɪd/ Giọng Mỹ adj.

bị cô lập

The tiny village felt isolated during winter.

Ngôi làng nhỏ cảm thấy bị cô lập vào mùa đông.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

insight — sự thấu hiểu sâu sắc