Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

anticipate

/ænˈtɪsɪpeɪt/ Giọng Mỹ v.

dự đoán trước, mong chờ

We anticipate a busy weekend at the shop.

Chúng tôi dự đoán một cuối tuần bận rộn ở cửa hàng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

insight — sự thấu hiểu sâu sắc