motivate
/ˈmoʊtɪveɪt/ Giọng Mỹ v.
tạo động lực cho
Good coaches motivate players to keep trying.
Huấn luyện viên giỏi tạo động lực cho cầu thủ tiếp tục cố gắng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈmoʊtɪveɪt/ Giọng Mỹ v.
tạo động lực cho
Good coaches motivate players to keep trying.
Huấn luyện viên giỏi tạo động lực cho cầu thủ tiếp tục cố gắng.