passionate
/ˈpæʃənət/ Giọng Mỹ adj.
nhiệt huyết, đam mê
She is passionate about protecting the ocean.
Cô ấy rất nhiệt huyết trong việc bảo vệ đại dương.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpæʃənət/ Giọng Mỹ adj.
nhiệt huyết, đam mê
She is passionate about protecting the ocean.
Cô ấy rất nhiệt huyết trong việc bảo vệ đại dương.