emotionally
/ɪˈmoʊʃnəli/ Giọng Mỹ adv.
về mặt cảm xúc
The ending affected me emotionally for days.
Cái kết ảnh hưởng đến tôi về mặt cảm xúc suốt nhiều ngày.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪˈmoʊʃnəli/ Giọng Mỹ adv.
về mặt cảm xúc
The ending affected me emotionally for days.
Cái kết ảnh hưởng đến tôi về mặt cảm xúc suốt nhiều ngày.