Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

spot

/spɑːt/ Giọng Mỹ

đốm; địa điểm

vần /ɑːt/

Our dog has a black spot on one ear.

Con chó nhà tôi có một đốm đen trên một bên tai.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ot — /ɑːt/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • note — /noʊt/ → e câm, o đọc /oʊ/
  • boat — /boʊt/ → oa đọc /oʊ/
  • bought — /bɔːt/ → ough đọc /ɔː/