shot
/ʃɑːt/ Giọng Mỹ
đã bắn
vần /ɑːt/
He shot the arrow straight at the target.
Cậu ấy bắn mũi tên thẳng vào tấm bia.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ot — /ɑːt/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- note — /noʊt/ → e câm, o đọc /oʊ/
- boat — /boʊt/ → oa đọc /oʊ/
- bought — /bɔːt/ → ough đọc /ɔː/