plan
/plæn/ Giọng Mỹ
kế hoạch
vần /æn/
Our plan is to meet at the park.
Kế hoạch của chúng tôi là gặp nhau ở công viên.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-an — /æn/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- swan — /swɑːn/ → sau w thành /ɑː/
- many — /ˈmeni/ → an đọc thành /e/
- plane — /pleɪn/ → e câm kéo dài nguyên âm