Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

van

/væn/ Giọng Mỹ

xe tải nhỏ

vần /æn/

Our neighbor's van is packed with camping gear.

Chiếc xe tải nhỏ của nhà hàng xóm chất đầy đồ cắm trại.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-an — /æn/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • swan — /swɑːn/ → sau w thành /ɑː/
  • many — /ˈmeni/ → an đọc thành /e/
  • plane — /pleɪn/ → e câm kéo dài nguyên âm