Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rockslide

/ˈrɑːkslaɪd/ Giọng Mỹ n.

vụ lở đá

rock + slide

A rockslide closed the mountain road for a day.

Một vụ lở đá đã chặn con đường núi suốt một ngày.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

rock — tảng đá, khối đá

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • rock star — ngôi sao nhạc rock — rock ở đây là dòng nhạc, không phải hòn đá
  • rock bottom — mức tệ nhất, chạm đáy — nghĩa bóng, không nói về đáy đá
  • rocking chair — ghế bập bênh — rock ở đây là đung đưa, không phải ghế đá