rock candy
/ˈrɑːk kændi/ Giọng Mỹ n.
kẹo đường phèn
rock + candy
Rock candy looks like shiny little stones.
Kẹo đường phèn trông như những viên đá nhỏ lấp lánh.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
candy — kẹo
☁️cotton candy 🍬hard candy 🎅candy cane 🍫candy bar 🌽candy corn 🍎candy apple 🏪candy store 🗑️candy wrapper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- candy-coat — tô hồng, nói giảm cho chuyện xấu nghe dễ chịu — nghĩa bóng, không phải phủ kẹo lên thứ gì
- like taking candy from a baby — dễ như trở bàn tay — thành ngữ, chẳng ai giật kẹo của em bé cả
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
rock — tảng đá, khối đá
🌕🪨moon rock 🌋lava rock 🧗rock climbing 🧗♀️rock climber ⛰️⚠️rockslide 🧂rock salt 🪴🪨rock garden 🖼️rock art 🏔️rock face
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- rock star — ngôi sao nhạc rock — rock ở đây là dòng nhạc, không phải hòn đá
- rock bottom — mức tệ nhất, chạm đáy — nghĩa bóng, không nói về đáy đá
- rocking chair — ghế bập bênh — rock ở đây là đung đưa, không phải ghế đá