rock salt
/ˈrɑːk sɔːlt/ Giọng Mỹ n.
muối hột (muối mỏ)
rock + salt
Mom sprinkles rock salt on the icy steps.
Mẹ rắc muối hột lên mấy bậc thềm đóng băng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
rock — tảng đá, khối đá
🌕🪨moon rock 🌋lava rock 🧗rock climbing 🧗♀️rock climber ⛰️⚠️rockslide 🍬rock candy 🪴🪨rock garden 🖼️rock art 🏔️rock face
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- rock star — ngôi sao nhạc rock — rock ở đây là dòng nhạc, không phải hòn đá
- rock bottom — mức tệ nhất, chạm đáy — nghĩa bóng, không nói về đáy đá
- rocking chair — ghế bập bênh — rock ở đây là đung đưa, không phải ghế đá