Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lava rock

/ˈlɑːvə rɑːk/ Giọng Mỹ n.

đá núi lửa

lava + rock

Dad put black lava rock around the plants.

Bố rải đá núi lửa màu đen quanh mấy cái cây.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

rock — tảng đá, khối đá

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • rock star — ngôi sao nhạc rock — rock ở đây là dòng nhạc, không phải hòn đá
  • rock bottom — mức tệ nhất, chạm đáy — nghĩa bóng, không nói về đáy đá
  • rocking chair — ghế bập bênh — rock ở đây là đung đưa, không phải ghế đá