Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rock face

/ˈrɑːk feɪs/ Giọng Mỹ n.

vách đá dựng đứng

rock + face

Birds build nests high on the rock face.

Chim làm tổ trên cao ở vách đá dựng đứng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

rock — tảng đá, khối đá

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • rock star — ngôi sao nhạc rock — rock ở đây là dòng nhạc, không phải hòn đá
  • rock bottom — mức tệ nhất, chạm đáy — nghĩa bóng, không nói về đáy đá
  • rocking chair — ghế bập bênh — rock ở đây là đung đưa, không phải ghế đá