Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rock climbing

/ˈrɑːk klaɪmɪŋ/ Giọng Mỹ n.

môn leo núi đá

rock + climbing

We tried rock climbing at the sports center.

Chúng mình đã thử leo núi đá ở trung tâm thể thao.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

rock — tảng đá, khối đá

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • rock star — ngôi sao nhạc rock — rock ở đây là dòng nhạc, không phải hòn đá
  • rock bottom — mức tệ nhất, chạm đáy — nghĩa bóng, không nói về đáy đá
  • rocking chair — ghế bập bênh — rock ở đây là đung đưa, không phải ghế đá