Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

left-handed

/ˌleft ˈhændɪd/ Giọng Mỹ adj.

thuận tay trái

left + handed

My best friend is left-handed like me.

Bạn thân của mình cũng thuận tay trái giống mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hand — bàn tay

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • handsome — đẹp trai — không phải vừa tay
  • handkerchief — kerchief gốc Pháp, không đứng riêng
  • handout — tờ phát; trợ cấp — nghĩa bóng
  • secondhand — đồ cũ, đã qua tay người khác — không phải "bàn tay thứ hai"
  • handle — tay cầm; xử lý — một từ riêng, "le" không phải từ nên không tách hand + le
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

handed — có tay …, dùng tay …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • red-handed — bắt quả tang (catch someone red-handed) — nghĩa bóng, không phải tay đỏ
  • short-handed — thiếu người làm — hand ở đây là người làm, không phải bàn tay ngắn
  • backhanded — backhanded compliment = lời khen mà như chê — nghĩa bóng, không nói về tay