handmade
/ˌhændˈmeɪd/ Giọng Mỹ adj.
làm thủ công
hand + made
This handmade scarf was a gift from my aunt.
Chiếc khăn làm thủ công này là quà của dì tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hand — bàn tay
👜handbag ✍️handwriting 🤝handshake 📘🖐️handbook 🤾handball 🤚🪜handrail 🖐️⛓️handcuffs 🤸handstand 🖐️🎨handprint 👏handclap 💌handwritten 🪚handsaw 🛒handcart 🚗✋handbrake 🎮handheld 🪞hand mirror 🖐️🧺hand towel 🧴hand cream 🫲left-handed 🫱right-handed
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- handsome — đẹp trai — không phải vừa tay
- handkerchief — kerchief gốc Pháp, không đứng riêng
- handout — tờ phát; trợ cấp — nghĩa bóng
- secondhand — đồ cũ, đã qua tay người khác — không phải "bàn tay thứ hai"
- handle — tay cầm; xử lý — một từ riêng, "le" không phải từ nên không tách hand + le
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
made — được làm ra (bằng gì, ở đâu, bởi ai)
⚙️machine-made 🏠🍲homemade 🏭factory-made 🏞️man-made 💪self-made ✂️🧵tailor-made 📦ready-made 👕custom-made ✅well-made
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- made-up — bịa ra, không có thật (a made-up story) — made + up không phải "làm ở trên"
- madeleine — bánh nướng nhỏ hình vỏ sò — tên bánh gốc Pháp, chẳng liên quan gì đến made
- made of money — giàu sụ (Do you think I'm made of money? = Bạn tưởng tôi lắm tiền à?) — thành ngữ, chẳng ai được làm bằng tiền