Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

handmade

/ˌhændˈmeɪd/ Giọng Mỹ adj.

làm thủ công

hand + made

This handmade scarf was a gift from my aunt.

Chiếc khăn làm thủ công này là quà của dì tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hand — bàn tay

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • handsome — đẹp trai — không phải vừa tay
  • handkerchief — kerchief gốc Pháp, không đứng riêng
  • handout — tờ phát; trợ cấp — nghĩa bóng
  • secondhand — đồ cũ, đã qua tay người khác — không phải "bàn tay thứ hai"
  • handle — tay cầm; xử lý — một từ riêng, "le" không phải từ nên không tách hand + le
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

made — được làm ra (bằng gì, ở đâu, bởi ai)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • made-up — bịa ra, không có thật (a made-up story) — made + up không phải "làm ở trên"
  • madeleine — bánh nướng nhỏ hình vỏ sò — tên bánh gốc Pháp, chẳng liên quan gì đến made
  • made of money — giàu sụ (Do you think I'm made of money? = Bạn tưởng tôi lắm tiền à?) — thành ngữ, chẳng ai được làm bằng tiền