handprint
/ˈhændprɪnt/ Giọng Mỹ n.
dấu bàn tay
hand + print
Each child left a handprint on the art wall.
Mỗi bạn nhỏ để lại một dấu bàn tay trên bức tường vẽ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hand — bàn tay
👜handbag 🖐️🛠️handmade ✍️handwriting 🤝handshake 📘🖐️handbook 🤾handball 🤚🪜handrail 🖐️⛓️handcuffs 🤸handstand 👏handclap 💌handwritten 🪚handsaw 🛒handcart 🚗✋handbrake 🎮handheld 🪞hand mirror 🖐️🧺hand towel 🧴hand cream 🫲left-handed 🫱right-handed
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- handsome — đẹp trai — không phải vừa tay
- handkerchief — kerchief gốc Pháp, không đứng riêng
- handout — tờ phát; trợ cấp — nghĩa bóng
- secondhand — đồ cũ, đã qua tay người khác — không phải "bàn tay thứ hai"
- handle — tay cầm; xử lý — một từ riêng, "le" không phải từ nên không tách hand + le
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
print — in, dấu in
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- print screen — tên phím tắt chụp màn hình, không phải khuôn 'in dấu' thường
- printout — danh từ từ cụm động từ 'print out' (in ra) — cùng kiểu breakdown, takeoff — không nhận theo nguyên tắc chọn từ của module
- imprint — 'im-' không phải một từ đứng riêng (không phải im + print) nên không thuộc khuôn ghép ở đây