Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

handprint

/ˈhændprɪnt/ Giọng Mỹ n.

dấu bàn tay

hand + print

Each child left a handprint on the art wall.

Mỗi bạn nhỏ để lại một dấu bàn tay trên bức tường vẽ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hand — bàn tay

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • handsome — đẹp trai — không phải vừa tay
  • handkerchief — kerchief gốc Pháp, không đứng riêng
  • handout — tờ phát; trợ cấp — nghĩa bóng
  • secondhand — đồ cũ, đã qua tay người khác — không phải "bàn tay thứ hai"
  • handle — tay cầm; xử lý — một từ riêng, "le" không phải từ nên không tách hand + le
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

print — in, dấu in

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • print screen — tên phím tắt chụp màn hình, không phải khuôn 'in dấu' thường
  • printout — danh từ từ cụm động từ 'print out' (in ra) — cùng kiểu breakdown, takeoff — không nhận theo nguyên tắc chọn từ của module
  • imprint — 'im-' không phải một từ đứng riêng (không phải im + print) nên không thuộc khuôn ghép ở đây