handwriting
/ˈhændraɪtɪŋ/ Giọng Mỹ n.
chữ viết tay
hand + writing
Your handwriting is much neater than mine.
Chữ viết tay của bạn gọn gàng hơn của tôi nhiều.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hand — bàn tay
👜handbag 🖐️🛠️handmade 🤝handshake 📘🖐️handbook 🤾handball 🤚🪜handrail 🖐️⛓️handcuffs 🤸handstand 🖐️🎨handprint 👏handclap 💌handwritten 🪚handsaw 🛒handcart 🚗✋handbrake 🎮handheld 🪞hand mirror 🖐️🧺hand towel 🧴hand cream 🫲left-handed 🫱right-handed
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- handsome — đẹp trai — không phải vừa tay
- handkerchief — kerchief gốc Pháp, không đứng riêng
- handout — tờ phát; trợ cấp — nghĩa bóng
- secondhand — đồ cũ, đã qua tay người khác — không phải "bàn tay thứ hai"
- handle — tay cầm; xử lý — một từ riêng, "le" không phải từ nên không tách hand + le