Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

handwriting

/ˈhændraɪtɪŋ/ Giọng Mỹ n.

chữ viết tay

hand + writing

Your handwriting is much neater than mine.

Chữ viết tay của bạn gọn gàng hơn của tôi nhiều.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hand — bàn tay

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • handsome — đẹp trai — không phải vừa tay
  • handkerchief — kerchief gốc Pháp, không đứng riêng
  • handout — tờ phát; trợ cấp — nghĩa bóng
  • secondhand — đồ cũ, đã qua tay người khác — không phải "bàn tay thứ hai"
  • handle — tay cầm; xử lý — một từ riêng, "le" không phải từ nên không tách hand + le