Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

blueprint

/ˈbluːprɪnt/ Giọng Mỹ n.

bản vẽ thiết kế

blue + print

The architect showed us the blueprint of the new library.

Kiến trúc sư cho bọn mình xem bản vẽ thiết kế thư viện mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

print — in, dấu in

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • print screen — tên phím tắt chụp màn hình, không phải khuôn 'in dấu' thường
  • printout — danh từ từ cụm động từ 'print out' (in ra) — cùng kiểu breakdown, takeoff — không nhận theo nguyên tắc chọn từ của module
  • imprint — 'im-' không phải một từ đứng riêng (không phải im + print) nên không thuộc khuôn ghép ở đây