Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fingerprint

/ˈfɪŋɡərprɪnt/ Giọng Mỹ n.

dấu vân tay

finger + print

My phone opens with my fingerprint.

Điện thoại của em mở bằng dấu vân tay.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

finger — ngón tay

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ladyfinger — bánh quy dài xốp (dùng làm tiramisu) — không phải ngón tay của quý bà
  • butterfingers — người vụng về hay đánh rơi đồ — nghĩa bóng, không phải ngón tay bằng bơ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

print — in, dấu in

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • print screen — tên phím tắt chụp màn hình, không phải khuôn 'in dấu' thường
  • printout — danh từ từ cụm động từ 'print out' (in ra) — cùng kiểu breakdown, takeoff — không nhận theo nguyên tắc chọn từ của module
  • imprint — 'im-' không phải một từ đứng riêng (không phải im + print) nên không thuộc khuôn ghép ở đây