fingerprint
/ˈfɪŋɡərprɪnt/ Giọng Mỹ n.
dấu vân tay
finger + print
My phone opens with my fingerprint.
Điện thoại của em mở bằng dấu vân tay.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
finger — ngón tay
☝️index finger 💍ring finger 🤙little finger 💅fingernail 👆fingertip 🎨finger painting 🍢finger food 🧸finger puppet
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ladyfinger — bánh quy dài xốp (dùng làm tiramisu) — không phải ngón tay của quý bà
- butterfingers — người vụng về hay đánh rơi đồ — nghĩa bóng, không phải ngón tay bằng bơ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
print — in, dấu in
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- print screen — tên phím tắt chụp màn hình, không phải khuôn 'in dấu' thường
- printout — danh từ từ cụm động từ 'print out' (in ra) — cùng kiểu breakdown, takeoff — không nhận theo nguyên tắc chọn từ của module
- imprint — 'im-' không phải một từ đứng riêng (không phải im + print) nên không thuộc khuôn ghép ở đây