thumbprint
/ˈθʌmprɪnt/ Giọng Mỹ n.
dấu vân tay ngón cái
thumb + print
She pressed her thumbprint onto the wet clay.
Cô bé ấn dấu vân tay ngón cái lên đất sét ướt.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
print — in, dấu in
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- print screen — tên phím tắt chụp màn hình, không phải khuôn 'in dấu' thường
- printout — danh từ từ cụm động từ 'print out' (in ra) — cùng kiểu breakdown, takeoff — không nhận theo nguyên tắc chọn từ của module
- imprint — 'im-' không phải một từ đứng riêng (không phải im + print) nên không thuộc khuôn ghép ở đây