equivalent
/ɪˈkwɪvələnt/ Giọng Mỹ adj.
tương đương
equ + val (giá trị) + -ent +equ →có giá trị ngang nhau
One box here is equivalent to three smaller cartons.
Một thùng ở đây tương đương với ba hộp nhỏ hơn.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
equ — bằng nhau, ngang bằng, đủ mức
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- equestrian — Latin equester < equus 'con ngựa'. Hai từ Latin khác hẳn nhau: aequus 'bằng' và equus 'ngựa'
- equine — Latin equinus < equus 'con ngựa'. Cùng bẫy với equestrian
- equipment — Pháp équiper < Pháp cổ esquiper 'trang bị cho tàu', gần như chắc chắn từ Bắc Âu cổ skipa 'sắp đặt, trang bị tàu'. Không phải Latin
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
val / vail — mạnh, có sức, đáng giá
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- valley — từ Latin vallis 'thung lũng' — không liên quan valere
- valve — từ Latin valva 'cánh cửa' — không phải valere
- vault — từ volvere 'cuộn, xoay' (Vulgar Latin volta 'vòm cong'), không phải val-