equilibrium
/ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ Giọng Mỹ n.
trạng thái cân bằng
equ + libr (cái cân) + -ium +equ →cán cân hai bên ngang nhau
The seesaw reached equilibrium when both boys sat still.
Cái bập bênh đạt trạng thái cân bằng khi cả hai cậu bé ngồi yên.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
equ — bằng nhau, ngang bằng, đủ mức
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- equestrian — Latin equester < equus 'con ngựa'. Hai từ Latin khác hẳn nhau: aequus 'bằng' và equus 'ngựa'
- equine — Latin equinus < equus 'con ngựa'. Cùng bẫy với equestrian
- equipment — Pháp équiper < Pháp cổ esquiper 'trang bị cho tàu', gần như chắc chắn từ Bắc Âu cổ skipa 'sắp đặt, trang bị tàu'. Không phải Latin