equally
/ˈiːkwəli/ Giọng Mỹ adv.
một cách đều nhau, như nhau
equ + -ly (cách thức) +equ →theo cách ngang bằng
We split the cake equally among the six children.
Chúng tôi chia đều chiếc bánh cho sáu đứa trẻ.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
equ — bằng nhau, ngang bằng, đủ mức
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- equestrian — Latin equester < equus 'con ngựa'. Hai từ Latin khác hẳn nhau: aequus 'bằng' và equus 'ngựa'
- equine — Latin equinus < equus 'con ngựa'. Cùng bẫy với equestrian
- equipment — Pháp équiper < Pháp cổ esquiper 'trang bị cho tàu', gần như chắc chắn từ Bắc Âu cổ skipa 'sắp đặt, trang bị tàu'. Không phải Latin