Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

valuable

/ˈvæljuəbl/ Giọng Mỹ adj.

quý giá, đáng giá

val + -able (có thể) +val →có thể đáng giá nhiều

Her advice was valuable during our first camping trip.

Lời khuyên của cô ấy rất quý giá trong chuyến cắm trại đầu tiên của chúng tôi.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

val / vail — mạnh, có sức, đáng giá

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • valley — từ Latin vallis 'thung lũng' — không liên quan valere
  • valve — từ Latin valva 'cánh cửa' — không phải valere
  • vault — từ volvere 'cuộn, xoay' (Vulgar Latin volta 'vòm cong'), không phải val-