invalid
/ɪnˈvælɪd/ Giọng Mỹ adj.
không hợp lệ
in- (không) + valid +val →không còn đủ mạnh để có hiệu lực
The form is invalid without a parent's signature.
Biểu mẫu không hợp lệ nếu thiếu chữ ký của phụ huynh.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
val / vail — mạnh, có sức, đáng giá
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- valley — từ Latin vallis 'thung lũng' — không liên quan valere
- valve — từ Latin valva 'cánh cửa' — không phải valere
- vault — từ volvere 'cuộn, xoay' (Vulgar Latin volta 'vòm cong'), không phải val-