value
/ˈvæljuː/ Giọng Mỹ n.
giá trị
(gốc trần) +val →cái đáng giá bao nhiêu
The value of the old stamp rose by ten percent.
Giá trị của con tem cũ đã tăng thêm mười phần trăm.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
val / vail — mạnh, có sức, đáng giá
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- valley — từ Latin vallis 'thung lũng' — không liên quan valere
- valve — từ Latin valva 'cánh cửa' — không phải valere
- vault — từ volvere 'cuộn, xoay' (Vulgar Latin volta 'vòm cong'), không phải val-