equation
/ɪˈkweɪʒn/ Giọng Mỹ n.
phương trình
equ + -ation (việc làm) +equ →việc làm cho hai vế bằng nhau
Solve the equation before you enter the final number.
Hãy giải phương trình trước khi nhập con số cuối cùng.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
equ — bằng nhau, ngang bằng, đủ mức
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- equestrian — Latin equester < equus 'con ngựa'. Hai từ Latin khác hẳn nhau: aequus 'bằng' và equus 'ngựa'
- equine — Latin equinus < equus 'con ngựa'. Cùng bẫy với equestrian
- equipment — Pháp équiper < Pháp cổ esquiper 'trang bị cho tàu', gần như chắc chắn từ Bắc Âu cổ skipa 'sắp đặt, trang bị tàu'. Không phải Latin