Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

valid

/ˈvælɪd/ Giọng Mỹ adj.

hợp lệ, còn hiệu lực

(gốc trần, từ validus 'mạnh') +val →còn đủ mạnh để có hiệu lực

Your badge is valid for another six months.

Thẻ của bạn còn hiệu lực thêm sáu tháng nữa.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

val / vail — mạnh, có sức, đáng giá

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • valley — từ Latin vallis 'thung lũng' — không liên quan valere
  • valve — từ Latin valva 'cánh cửa' — không phải valere
  • vault — từ volvere 'cuộn, xoay' (Vulgar Latin volta 'vòm cong'), không phải val-