evaluate
/ɪˈvæljueɪt/ Giọng Mỹ v.
đánh giá, thẩm định
e- (rút ra ngoài) + valu + -ate +val →rút giá trị của cái gì ra
Teachers evaluate every project at the end of the term.
Giáo viên đánh giá mọi bài dự án vào cuối học kỳ.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
val / vail — mạnh, có sức, đáng giá
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- valley — từ Latin vallis 'thung lũng' — không liên quan valere
- valve — từ Latin valva 'cánh cửa' — không phải valere
- vault — từ volvere 'cuộn, xoay' (Vulgar Latin volta 'vòm cong'), không phải val-